
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2017 | Trondheims Orn (w) | LSK Kvinner (w) | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | LSK Kvinner (w) | Chelsea LFC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 31-05-2026 19:05 | Gotham FC Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 23-05-2026 22:00 | Gotham FC Women | Pachuca Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 20-05-2026 23:30 | Club America Women | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-05-2026 02:00 | Seattle Reign (W) | Gotham FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 09-05-2026 22:30 | Gotham FC Women | Boston Legacy W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 03-05-2026 21:10 | Gotham FC Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 30-04-2026 00:00 | Chicago Red Stars Women | Gotham FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 25-04-2026 17:00 | Gotham FC Women | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 15:00 | Slovenia Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 16:00 | Norway Women | Slovenia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Women's FA Cup winner | 3 | 24/25 22/23 21/22 |
| FA Women's League Cup winner | 3 | 24/25 20/21 19/20 |
| FA Women's League Cup runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Women's Super League winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Women’s FA Community Shield winner | 1 | 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 20/21 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| NM Cupen Women winner | 1 | 18 |
| Toppserien winner | 2 | 18 17 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 14 |