
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Daegu Hwawon Elementary School | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | - | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Hongik University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Hongik University | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Ulsan HD FC | FC Anyang | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | FC Anyang | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Ulsan HD FC | Schalke 04 | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | Schalke 04 | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Ulsan HD FC | Hansa Rostock | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hansa Rostock | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-04-2024 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 27-10-2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 01:00 | South Korea | El Salvador | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 01:00 | South Korea | Trinidad and Tobago | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 17-05-2026 10:00 | Gangwon Football Club | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 13-05-2026 10:30 | Ulsan HD FC | Jeju SK FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 10-05-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 05-05-2026 07:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 26-04-2026 07:30 | Ulsan HD FC | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-04-2026 10:30 | FC Anyang | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Gwangju Football Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Incheon United Club | Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Season | 1 | 25 |
| AFC Champions League participant | 4 | 23/24 20/21 19/20 18/19 |
| South Korean champion | 2 | 23/24 22/23 |
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Top scorer | 1 | 20 |
| AFC Champions League winner | 1 | 19/20 |