
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town B | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2018 | Huddersfield Town B | Bradford City | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Bradford City | Huddersfield Town B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Huddersfield Town B | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-03-2023 | Nottingham Forest | DC United | - | Cho thuê |
| 15-07-2023 | DC United | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | Nottingham Forest | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Middlesbrough | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Nottingham Forest | Los Angeles FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Los Angeles FC | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Nottingham Forest | Swansea City | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Swansea City | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 21-04-2026 18:45 | Oxford United | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Wrexham | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 12-04-2026 11:00 | Birmingham City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-04-2026 19:00 | Wrexham | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | West Bromwich Albion | Wrexham | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Sheffield United | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-03-2026 19:45 | Watford | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-03-2026 20:00 | Wrexham | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Wrexham | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-03-2026 17:45 | Wrexham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| US Open Cup Winner | 1 | 23/24 |