
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-08-2008 | NK Zagreb Youth | GNK Dinamo Zagreb Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Dinamo Zagreb U18 | Legia Warszawa | 0.07M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2017 | Legia Warszawa | Juventus U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Juventus U20 | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Legia Warszawa | Dinamo Zagreb | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2020 | Dinamo Zagreb | Rijeka | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | - | Cho thuê |
| 03-09-2023 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 17:00 | Torino | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 11:30 | Genoa | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 19:45 | Fiorentina | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-02-2026 20:00 | Inter Milan | Torino | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 11:30 | Torino | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Midtjylland | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Dinamo Zagreb | Fotbal Club FCSB | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 20-12-2025 16:45 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 14-12-2025 14:00 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | Dinamo Zagreb | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Croatian champion | 2 | 23/24 19/20 |
| Croatian cup winner | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 2 | 21 19 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Polish champion | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |