
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Burnley U18 | Burnley | - | Ký hợp đồng |
| 22-11-2015 | Burnley | Chester FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Chester FC | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | Burnley | Gateshead | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Gateshead | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2016 | Burnley | Morecambe | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Morecambe | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2017 | Burnley | Bury | - | Cho thuê |
| 03-01-2018 | Bury | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2018 | Burnley | Chesterfield | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Chesterfield | Grimsby Town | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Grimsby Town | AFC Fylde | Free | Ký hợp đồng |
| 29-11-2023 | AFC Fylde | Solihull Moors | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 18-04-2026 14:00 | Solihull Moors | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-04-2026 18:45 | Woking | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 11-04-2026 14:00 | Southend United | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-04-2026 14:00 | Solihull Moors | Boreham Wood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-04-2026 14:00 | Tamworth | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 28-03-2026 15:00 | Solihull Moors | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 25-03-2026 19:45 | Truro City | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 21-03-2026 17:30 | Solihull Moors | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-03-2026 19:45 | Brackley Town | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-03-2026 12:30 | Wealdstone FC | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu