
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Brüssel U19 | Standard Liège U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Standard Liège U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Standard Liege II | KFC Turnhout | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | KFC Turnhout | KFC Duffel (-2020) | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | KFC Duffel (-2020) | RKC Waalwijk | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RKC Waalwijk | USM Alger | Free | Ký hợp đồng |
| 28-01-2019 | USM Alger | Budapest Honved FC | Free | Ký hợp đồng |
| 19-01-2022 | Budapest Honved FC | Puskas Akademia FC | 0.275M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2024 | Puskas Akademia FC | Warta Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Warta Poznan | Free player | - | Giải phóng |
| 28-08-2024 | Warta Poznan | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian cup winner | 1 | 19/20 |
| Algerian champion | 1 | 18/19 |