
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | Esporte Clube São Bento U20 (SP) | Sao Bento | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2004 | Sao Bento | Clube Atlético Guaçuano (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2004 | Clube Atlético Guaçuano (SP) | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | - | Sociedade Boca Júnior Futebol Clube (SE) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2005 | Sociedade Boca Júnior Futebol Clube (SE) | América Futebol Clube (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2006 | América Futebol Clube (SP) | AD Confiança | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2006 | AD Confiança | Santa Cruz PE | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Santa Cruz PE | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2008 | Cruzeiro Esporte Clube | Ipatinga FC | - | Cho thuê |
| 31-03-2008 | Ipatinga FC | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | Cruzeiro Esporte Clube | Nacional da Madeira | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2009 | Nacional da Madeira | Cagliari | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2014 | Cagliari | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2015 | Hellas Verona | Spezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Spezia | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2015 | Hellas Verona | Spezia | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2017 | Spezia | Bari | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | Bari | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2020 | Moreirense | Leixoes | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2021 | Leixoes | Vilafranquense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vilafranquense | AVS Futebol SAD | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-11-2025 20:15 | Vitoria Guimaraes | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 15:30 | AVS Futebol SAD | Gil Vicente | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-11-2025 15:30 | AVS Futebol SAD | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-10-2025 17:00 | Santa Clara | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 18-10-2025 14:00 | Algodres | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-10-2025 17:00 | AVS Futebol SAD | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 30-08-2025 17:00 | AVS Futebol SAD | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 24-08-2025 19:30 | Sporting Braga | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-08-2025 19:30 | FC Arouca | AVS Futebol SAD | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-06-2025 18:45 | Vizela | AVS Futebol SAD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 23/24 08/09 |
| Striker of the Year | 1 | 23/24 |