
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2004 | Rangers U20 | Glasgow Rangers | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2006 | Glasgow Rangers | Motherwell | - | Cho thuê |
| 01-03-2006 | Motherwell | Glasgow Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-04-2006 | Glasgow Rangers | Motherwell | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Motherwell | Falkirk | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | Falkirk | Preston North End | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 14-06-2012 | Preston North End | Dundee United | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2013 | Dundee United | Ross County | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Ross County | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Free agent | DPMM FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-10-2016 | DPMM FC | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2017 | Free agent | Hibernian | - | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2017 | Hibernian | IBV Vestmannaeyjar | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | IBV Vestmannaeyjar | DPMM FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-10-2018 | DPMM FC | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-03-2019 | No team | Dumbarton | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2019 | Dumbarton | Greenock Morton | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic cup winner | 1 | 16/17 |
| Singaporean champion | 1 | 14/15 |