
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Maccabi Tel Aviv U19 | Maccabi Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Maccabi Tel Aviv | Vitesse Arnhem | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-01-2017 | Vitesse Arnhem | Maccabi Tel Aviv | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Maccabi Tel Aviv | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 6 | 23/24 19/20 18/19 14/15 13/14 12/13 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Israeli cup winner | 2 | 20/21 14/15 |
| Europa League participant | 5 | 20/21 17/18 14/15 13/14 11/12 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Dutch Cup winner | 1 | 16/17 |
| European Under-21 participant | 1 | 07 |