
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Batuque FC | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2012 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2015 | LOSC Lille | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Nottingham Forest | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2017 | LOSC Lille | Kayserispor | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Kayserispor | Al-Sharjah | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2020 | Al-Sharjah | Al-Nasr Dubai | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2023 | Al-Nasr Dubai | Karagumruk | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Karagumruk | Kocaelispor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-01-2026 11:30 | Iğdır FK | Sakaryaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 12:30 | Eyupspor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 11-01-2026 10:30 | Sariyer | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-12-2025 16:00 | Amedspor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24-12-2025 10:00 | Iğdır FK | Aliaga Futbol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 10:30 | Iğdır FK | Sivasspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 16:00 | Pendikspor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 07-12-2025 10:30 | Iğdır FK | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 04-12-2025 12:30 | Iğdır FK | Orduspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 10:30 | Keciorengucu | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish second tier champion | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 4 | 24 22 15 13 |
| AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
| UAE Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| UAE Champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |