
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | AD Vasco Da Gama U20 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Clube de Regatas Vasco da Gama | FC Shakhtar Donetsk | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2016 | FC Shakhtar Donetsk | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 50M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2020 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Free player | - | Giải phóng |
| 08-08-2021 | Free player | Besiktas JK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Besiktas JK | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Free player | - | Giải phóng |
| 14-07-2024 | Free player | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2026 14:00 | Panserraikos | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 14:00 | Panserraikos | Volos NPS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2026 16:00 | Atromitos Athens | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-02-2026 14:00 | Panserraikos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-02-2026 17:30 | PAOK Saloniki | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-01-2026 18:00 | AEL Larisa | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-07-2025 21:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-06-2025 00:30 | Sao Paulo | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-06-2025 00:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-05-2025 22:00 | Clube de Regatas Vasco da Gama | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 7 | 21/22 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 |
| Chinese champion | 1 | 20 |
| AFC Champions League participant | 2 | 16/17 15/16 |
| Ukrainian Super Cup winner | 4 | 15/16 13/14 12/13 10/11 |
| Ukrainian cup winner | 4 | 15/16 12/13 11/12 10/11 |
| Top scorer | 2 | 15/16 14/15 |
| Ukrainian champion | 5 | 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| Ukrainian cup runner-up | 1 | 13/14 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| World Cup Under-20 runner-up | 1 | 09 |
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 08/09 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |
| South American Champion U17 | 1 | 07 |
| Under-15 South American Championship winner | 1 | 05 |