
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2008 | Charlton Athletic | Bournemouth AFC | - | Cho thuê |
| 31-08-2008 | Bournemouth AFC | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-10-2008 | Charlton Athletic | Northwich Victoria | - | Cho thuê |
| 30-11-2008 | Northwich Victoria | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-10-2012 | Charlton Athletic | Leyton Orient | - | Cho thuê |
| 09-11-2012 | Leyton Orient | Charlton Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2013 | Charlton Athletic | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2016 | Bristol City | Gillingham | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Gillingham | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2020 | AFC Wimbledon | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Forest Green Rovers | Free player | - | Giải phóng |
| 06-10-2021 | Free player | Aldershot Town | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Aldershot Town | Bromley | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Bromley | Free player | - | Giải phóng |
| 01-10-2022 | Free player | Tonbridge Angels | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 1 | 14/15 |
| English 3rd tier champion | 2 | 14/15 11/12 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |