
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2007 | Birmingham City Academy | Solihull Moors U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2007 | Solihull Moors U19 | Stratford Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Stratford Town | Walsall | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Walsall | Brentford | 0.385M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2014 | Brentford | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Milton Keynes Dons | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2015 | Brentford | Wigan Athletic | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Wigan Athletic | Sunderland | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Sunderland | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Milton Keynes Dons | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Sunderland | Rotherham United | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Rotherham United | Sunderland | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2022 | Sunderland | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Milton Keynes Dons | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 12:30 | Chesterfield | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-01-2026 12:00 | Milton Keynes Dons | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Oldham Athletic | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Chesterfield | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Chesterfield | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 15:00 | Shrewsbury Town | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Chesterfield | Barnet | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 09-12-2025 19:45 | Cambridge United | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 06-12-2025 19:30 | Chesterfield | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 25-10-2025 14:00 | Tranmere Rovers | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Top scorer | 2 | 17/18 15/16 |
| English 3rd tier champion | 2 | 17/18 15/16 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 15/16 |