
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Lanus U20 | Catania Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Catania Youth | Inter Youth | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Inter Youth | Inter Under 18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Inter Under 18 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Inter Milan U20 | Inter Milan | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2023 | Inter Milan | Monza | - | Cho thuê |
| 09-01-2024 | Inter Milan | Ternana | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Monza | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2024 | Inter Milan | Marseille | 1M € | Cho thuê |
| 10-02-2025 | Marseille | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-11-2025 14:00 | Cagliari | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2025 14:00 | Genoa | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 19:45 | Genoa | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-10-2025 13:00 | Genoa | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-10-2025 16:00 | Napoli | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-09-2025 18:45 | Genoa | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 25-09-2025 16:30 | Genoa | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-09-2025 13:00 | Bologna | Genoa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-09-2025 18:45 | Como | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América Champion | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Italian cup winner | 1 | 22/23 |
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 21/22 |