
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | SM Caen Jugend | FC Montfermeil U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2018 | FC Montfermeil U17 | Montpellier U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Montpellier U19 | Montpellier B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2023 | Montpellier Hérault SC | RC Lens | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2024 | RC Lens | Marseille | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Marseille | Eintracht Frankfurt | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 19:05 | LOSC Lille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | OGC Nice | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2026 15:00 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:30 | Scotland | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 20:05 | OGC Nice | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-03-2026 18:00 | Angers SCO | OGC Nice | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | OGC Nice | Montpellier Hérault SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |