
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-1970 | Amazonas FC | Free player | - | Giải phóng |
| 19-03-2015 | Athletico Paranaense | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 08-07-2015 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2018 | Athletico Paranaense | Corinthians Paulista (SP) | - | Cho thuê |
| 08-07-2018 | Corinthians Paulista (SP) | Athletico Paranaense | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2018 | Athletico Paranaense | Dynamo Kyiv | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2020 | Dynamo Kyiv | Corinthians Paulista (SP) | 0.6M € | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Corinthians Paulista (SP) | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2021 | Dynamo Kyiv | PAOK Saloniki | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | PAOK Saloniki | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2022 | Dynamo Kyiv | Cuiaba | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Cuiaba | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-02-2023 | Dynamo Kyiv | CSKA 1948 Sofia | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | CSKA 1948 Sofia | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-09-2023 | Dynamo Kyiv | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | Lamia | Amazonas FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2025 | Amazonas FC | Botafogo FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 18-01-2026 11:30 | Ratchaburi FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 11-01-2026 12:00 | Ratchaburi FC | Chonburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-12-2025 11:00 | Ratchaburi FC | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 16-12-2025 12:00 | Rayong FC | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-12-2025 10:00 | Gamba Osaka | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 05-12-2025 12:00 | Ratchaburi FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Ratchaburi FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:30 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 09-11-2025 11:30 | Ayutthaya United | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Eastern Football Club | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 18/19 |
| Ukrainian champion | 1 | 20/21 |
| Campeão Paulista | 1 | 17/18 |