
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Lazio Youth | AS Rom Youth | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2015 | AS Rom Youth | PSV Eindhoven U17 | 0.27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | PSV Eindhoven U19 | Sassuolo U20 | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Sassuolo U20 | Sassuolo | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | Sassuolo | Cremonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cremonese | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2018 | Sassuolo | PEC Zwolle | - | Cho thuê |
| 21-01-2019 | PEC Zwolle | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2019 | Sassuolo | Ascoli | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Ascoli | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2020 | Sassuolo | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Genoa | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2022 | Sassuolo | West Ham United | 38M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-08-2023 | West Ham United | Atalanta | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 17:45 | Atalanta | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | Borussia Dortmund | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Ý | 05-02-2026 20:00 | Atalanta | Juventus | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 14:00 | Como | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Union Saint-Gilloise | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 14:00 | Atalanta | Parma | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Atalanta | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 16-01-2026 19:45 | Pisa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League winner | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Top scorer | 2 | 20/21 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Viareggio | 1 | 16/17 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 16 15 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 16 |