
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-01-2020 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Nordsjaelland | Brighton Hove Albion | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2022 | Brighton Hove Albion | Union Saint-Gilloise | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 18:00 | AS Monaco | Angers SCO | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-02-2026 16:00 | RC Lens | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | AS Monaco | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-02-2026 20:05 | AS Monaco | FC Nantes | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Everton | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |