
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Újpest FC Youth | Ujpest FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Ujpest FC U17 | Ujpest FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Ujpest FC U19 | Sporting Kansas City Academy | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sporting Kansas City Academy | Ujpest FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2016 | Ujpest FC | Sporting Kansas City | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2016 | Sporting Kansas City | Gyirmot SE | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Gyirmot SE | Sporting Kansas City | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-03-2017 | Sporting Kansas City | Swope Park Rangers | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Swope Park Rangers | Sporting Kansas City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 24-05-2026 00:30 | Chicago Fire | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-05-2026 23:40 | Charlotte FC | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 09-05-2026 17:10 | Toronto FC | Inter Miami CF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-05-2026 17:10 | Toronto FC | San Jose Earthquakes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-04-2026 17:10 | Toronto FC | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | Toronto FC | Philadelphia Union | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 17:10 | Toronto FC | Austin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 17:10 | Toronto FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 17:10 | Toronto FC | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 17:10 | Toronto FC | Columbus Crew | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 18/19 |
| US Open Cup Winner | 1 | 16/17 |