
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2017 | Rabotnicki Skopje | Rijeka U19 | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Rijeka U19 | Rabotnicki Skopje | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2017 | Rabotnicki Skopje | Rijeka | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Rijeka | Rabotnicki Skopje | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2018 | Rabotnicki Skopje | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | Rijeka | Krsko Posavlje | - | Cho thuê |
| 11-02-2019 | Krsko Posavlje | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2019 | Rijeka | Nitra | - | Cho thuê |
| 19-07-2020 | Nitra | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2021 | Rijeka | Spartak Trnava | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Spartak Trnava | Rijeka | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2021 | Rijeka | Spartak Trnava | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Spartak Trnava | Bohemians 1905 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 12:00 | Bohemians 1905 | Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-11-2025 17:00 | Slavia Praha | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-11-2025 14:00 | Tescoma Zlin | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-11-2025 14:30 | Bohemians 1905 | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-10-2025 16:00 | Sparta Praha | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-10-2025 16:30 | Bohemians 1905 | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-10-2025 13:00 | Bohemians 1905 | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | North Macedonia | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Belgium | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-09-2025 13:30 | Bohemians 1905 | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Slovak cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Croatian cup winner | 1 | 18/19 |