
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Atromitos Athens U17 | Atromitos U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | Atromitos U19 | Inter Milan U20 | 0.08M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Inter Milan U20 | Atromitos U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Atromitos U19 | Inter Under 18 | 0.27M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Inter Under 18 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie C Italia | 10-01-2026 16:30 | Pro Patria | Inter Milan U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 04-01-2026 13:30 | Inter Milan U23 | Novara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 22-12-2025 19:30 | Union Brescia | Inter Milan U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 07-12-2025 11:30 | Arzignano Valchiampo | Inter Milan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 03-12-2025 17:30 | AC Dolomiti Bellunesi | Inter Milan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 14:00 | Greece U21 | Northern Ireland U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 15:00 | Greece U21 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie C Italia | 09-11-2025 11:30 | Inter Milan U23 | Vicenza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 14:00 | Latvia U21 | Greece U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Germany U21 | Greece U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Youth champion (Primavera) | 1 | 24/25 |