
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Tottenham Hotspur Youth | Tottenham Hotspur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Tottenham Hotspur U23 | Borussia Monchengladbach | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-10-2020 | Borussia Monchengladbach | Ipswich Town | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Ipswich Town | Borussia Monchengladbach | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Borussia Monchengladbach | Free player | - | Giải phóng |
| 20-10-2022 | Free player | SV Darmstadt 98 | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | SV Darmstadt 98 | SV Wehen Wiesbaden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | SV Wehen Wiesbaden | Free player | - | Giải phóng |
| 04-01-2025 | Free player | SK Austria Klagenfurt | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Notts County | Accrington Stanley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Chesterfield | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 12:30 | Notts County | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Grimsby Town | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Bristol Rovers | Notts County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 15:00 | Notts County | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 15-11-2025 15:00 | Notts County | Harrogate Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-11-2025 20:00 | Cheltenham Town | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 04-11-2025 19:00 | Notts County | Manchester United U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 01-11-2025 17:30 | Brackley Town | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu