
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Free player | TP Mazembe Englebert | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | TP Mazembe Englebert | Standard Liege | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Standard Liege | TP Mazembe Englebert | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | TP Mazembe Englebert | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Standard Liege | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-03-2026 15:00 | RWDM Brussels | KAS Eupen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2026 19:00 | KAS Eupen | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-02-2026 15:00 | KAS Eupen | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-01-2026 19:00 | Jong Genk | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:00 | KAS Eupen | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-01-2026 19:00 | KVSK Lommel | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-01-2026 19:00 | KAS Eupen | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-11-2025 19:00 | KAS Eupen | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-11-2025 15:00 | Gent B | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-10-2025 18:00 | Olympic Charleroi | KAS Eupen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Africa Cup participant | 2 | 19 17 |
| Belgian cup winner | 1 | 18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
| CAF Champions League winner | 1 | 14/15 |