
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Amora FC U19 | Almada AC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Almada AC U19 | CD Pinhalnovense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | CD Pinhalnovense | GD Joane | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | GD Joane | Ribeirão 1968 FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ribeirão 1968 FC | FC Tirsense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Tirsense | SC Salgueiros | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SC Salgueiros | Estoril | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | Estoril | Cova Piedade | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cova Piedade | Estoril | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Estoril | Portimonense | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2022 | Portimonense | Khor Fakkan SSC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-09-2023 | Khor Fakkan SSC | Kayserispor | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2025 | Kayserispor | Khor Fakkan SSC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp liên đoàn UAE | 30-11-2025 12:40 | Khor Fakkan SSC | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 20-11-2025 15:30 | Khor Fakkan SSC | Shabab Al Ahli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp liên đoàn UAE | 15-11-2025 12:50 | Al-Wahda FC | Khor Fakkan SSC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 31-10-2025 15:45 | Khor Fakkan SSC | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 18-10-2025 15:45 | Ajman | Khor Fakkan SSC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 24-09-2025 13:50 | Khor Fakkan SSC | Ittihad Kalba FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 20-09-2025 13:30 | Al Ain FC | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 11-09-2025 16:15 | Khor Fakkan SSC | Al-Sharjah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 17-08-2025 14:05 | Khor Fakkan SSC | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 25-05-2025 16:00 | Ajman | Khor Fakkan SSC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu