
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2015 | Central Coast Mariners | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2019 | Shimizu S-Pulse | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Western Sydney | Al-Taawoun | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Al-Taawoun | Western Sydney | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Western Sydney | Al-Taawoun | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2021 | Al-Taawoun | Fagiano Okayama | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Fagiano Okayama | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-03-2026 08:00 | Macarthur FC | Central Coast Mariners | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 08:35 | Macarthur FC | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2026 07:00 | Newcastle Jets | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2026 07:45 | Macarthur FC | Bangkok United FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2026 12:15 | Bangkok United FC | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-02-2026 08:35 | Macarthur FC | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 30-01-2026 09:05 | Adelaide United | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 24-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 03:00 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-12-2025 10:00 | Machida Zelvia | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Japanese second league Champion | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| AFC Champions League participant | 4 | 19/20 13/14 12/13 11/12 |
| Australian champion | 1 | 12/13 |