
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2019 | Club Atletico San Martin (SJ) U20 | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2021 | San Antonio | Pacos de Ferreira | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Pacos de Ferreira | PAE Chania | - | Cho thuê |
| 15-08-2022 | PAE Chania | Pacos de Ferreira | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2022 | Pacos de Ferreira | San Antonio | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | San Antonio | Pacos de Ferreira | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2023 | Pacos de Ferreira | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2023 | San Antonio | Sacramento Republic FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 01:00 | El Paso Locomotive FC | San Antonio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-04-2026 00:30 | San Antonio | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-04-2026 02:00 | Orange County SC | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-04-2026 02:00 | Monterey Bay FC | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2026 00:30 | San Antonio | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2026 20:00 | San Antonio | Lexington | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2026 00:30 | San Antonio | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 19-03-2026 00:30 | San Antonio | ASC New Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-03-2026 00:00 | FC Tulsa | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-03-2026 01:30 | San Antonio | Phoenix Rising FC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL Regular Season Champion | 1 | 21/22 |
| USL Cup Champion | 1 | 21/22 |
| Best young player | 1 | 19 |