
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean Cup runner-up | 4 | 24/25 23/24 15/16 13/14 |
| AFC Champions League participant | 5 | 23/24 23/24 16/17 15/16 13/14 |
| South Korean champion | 2 | 23/24 15/16 |
| South Korean Cup Winner | 2 | 22/23 14/15 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |