
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-08-2013 | San Francisco | Malaga | 400k € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2014 | Malaga | Zulte-Waregem | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Zulte-Waregem | Malaga | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-08-2015 | Malaga | Real Balompedica Linense | - | Cho thuê |
| 20-01-2016 | Real Balompedica Linense | Malaga | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2016 | Malaga | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 11-03-2016 | Free agent | San Francisco | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | San Francisco | Aguilas Doradas | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Aguilas Doradas | CD Arabe Unido | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | CD Arabe Unido | Alajuelense | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Alajuelense | CD Arabe Unido | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| Panamanian Champion Apertura | 1 | 23/24 |
| Salvadoran Champion Clausura | 1 | 20/21 |
| Gold Cup participant | 2 | 17 13 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 16/17 11/12 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |