
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Teleoptik Zemun U17 | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2015 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2016 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Partizan Belgrade | Fiorentina | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2024 | Fiorentina | Nottingham Forest | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 17:30 | Nottingham Forest | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-01-2026 20:00 | West Ham United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-01-2026 12:30 | Aston Villa | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | Nottingham Forest | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 12:30 | Nottingham Forest | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-12-2025 20:00 | Fulham | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Nottingham Forest | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | FC Utrecht | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Everton | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 19:30 | Wolverhampton Wanderers | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 1 | 25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League runner up | 2 | 23/24 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |
| Serbian champion | 1 | 16/17 |
| Serbian cup winner | 2 | 16/17 15/16 |