
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | African Lyon | Simba SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Simba SC | TP Mazembe Englebert | 0.07M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2016 | TP Mazembe Englebert | Racing Genk | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2020 | Racing Genk | Aston Villa | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-09-2020 | Aston Villa | Fenerbahce | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Fenerbahce | Aston Villa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Aston Villa | Fenerbahce | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Fenerbahce | Royal Antwerp | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Royal Antwerp | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2022 | Fenerbahce | Racing Genk | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Racing Genk | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2023 | Fenerbahce | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 16:15 | Stade Rennais FC | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 16:00 | Morocco | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 30-12-2025 16:00 | Tanzania | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 27-12-2025 17:30 | Uganda | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-12-2025 17:30 | Nigeria | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 14:00 | Lyon | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 16:15 | AJ Auxerre | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-10-2025 19:05 | Marseille | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 21/22 18/19 16/17 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
| CAF Champions League winner | 1 | 14/15 |