
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-03-2016 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2019 | CR Flamengo | AC Milan | 38M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-09-2020 | AC Milan | Lyon | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2022 | Lyon | West Ham United | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 22:30 | Flamengo - RJ | Bahia - BA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Dep.Independiente Medellin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Cusco FC | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Flamengo - RJ | Santos Fc - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | Flamengo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 23:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 2 | 25/26 16/17 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Conference League winner | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Best foreign player | 2 | 22 22 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 21/22 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Copa América Champion | 1 | 19 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 16 |