
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Langenegg Youth | AKA Vorarlberg U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2017 | AKA Vorarlberg U16 | Rheindorf Altach B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rheindorf Altach B | Rheindorf Altach | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2020 | Rheindorf Altach | FC Dornbirn | - | Cho thuê |
| 01-11-2020 | FC Dornbirn | Rheindorf Altach | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Rheindorf Altach | FC Dornbirn | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Dornbirn | SC Bregenz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 17-04-2026 16:00 | Kapfenberg SV 1919 | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-04-2026 16:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-04-2026 15:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | SV Austria Salzburg | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | Admira Wacker | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-03-2026 17:30 | FAC WIEN | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-02-2026 17:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 12-12-2025 17:00 | Schwarz-Weiss Bregenz | SKN St.Polten | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 05-12-2025 17:00 | SK Rapid II | Schwarz-Weiss Bregenz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 30-11-2025 09:30 | Schwarz-Weiss Bregenz | First Vienna FC 1894 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu