
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-08-2009 | Dikilitas Spor | Beylerbeyispor | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2012 | Beylerbeyispor | Batman Petrolspor | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2014 | Batman Petrolspor | Fatih Karagumruk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2014 | Batman Petrolspor | Karagumruk | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2016 | Karagumruk | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2021 | Atakas Hatayspor | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2022 | Ankaragucu | Erokspor | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Erokspor | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-09-2025 11:30 | Bandirmaspor | Manisa Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-09-2025 11:30 | Serik Belediyespor | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 14-09-2025 13:00 | Bandirmaspor | Keciorengucu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-08-2025 16:00 | Belediye Vanspor | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-08-2025 13:30 | Bandirmaspor | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-08-2025 18:30 | Pendikspor | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 29-05-2025 17:00 | Karagumruk | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 23-05-2025 13:00 | Bandirmaspor | Boluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 19-05-2025 17:00 | Boluspor | Bandirmaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 15-05-2025 13:00 | Bandirmaspor | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish second tier champion | 2 | 21/22 19/20 |
| Turkish 3rd division champion | 1 | 17/18 |