
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Sham Shui Po Youth | Sham Shui Po | - | Ký hợp đồng |
| 26-05-2012 | Sham Shui Po | Leaper | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2015 | Leaper | Orion FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2016 | Orion FC | Tai Po | - | Ký hợp đồng |
| 26-09-2019 | Tai Po | Eastern Football Team | - | Ký hợp đồng |
| 29-09-2021 | Eastern Football Team | HK U23 Football Team | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | HK U23 Football Team | Eastern Football Team | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2022 | Eastern Football Team | Lee Man | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Châu Á Đông Nam | 15-07-2025 07:00 | China | Hong Kong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Châu Á Đông Nam | 11-07-2025 11:00 | South Korea | Hong Kong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Châu Á Đông Nam | 08-07-2025 10:24 | Japan | Hong Kong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 12:00 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Lee Man | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 12:00 | Bangkok United FC | Lee Man | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Hồng Kông Trung Quốc | 10-03-2024 07:00 | Lee Man | North District | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Á | 23-01-2024 15:00 | Hong Kong | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Á | 19-01-2024 17:30 | Hong Kong | Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Á | 14-01-2024 14:30 | United Arab Emirates | Hong Kong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hong Kong champion | 2 | 23/24 18/19 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC Cup Participant | 2 | 20/21 18/19 |
| League Cup Winner Hong Kong | 2 | 20/21 16/17 |
| Hong Kong cup winner | 2 | 19/20 15/16 |
| Hong Kong Senior Challenge Shield Winner | 1 | 19/20 |
| Asian Games Participant | 1 | 14 |
| Best young player | 1 | 14 |
| 2nd League Champion Hong Kong | 1 | 10/11 |