
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Juniorul Bucharest | Viitorul Domnesti | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Viitorul Domnesti | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arsenal U23 | FC Rapid 1923 | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Rapid 1923 | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Arsenal U23 | FC Dinamo 1948 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-03-2026 16:00 | FC Dinamo 1948 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-02-2026 18:30 | FC Rapid 1923 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 12-02-2026 16:00 | FC Dinamo 1948 | Hermannstadt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-02-2026 18:00 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-02-2026 18:30 | Farul Constanta | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 30-01-2026 18:00 | FC Dinamo 1948 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-01-2026 18:00 | Hermannstadt | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-01-2026 18:30 | FC Dinamo 1948 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-12-2025 18:00 | UTA Arad | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-12-2025 15:45 | FC Dinamo 1948 | Metaloglobus | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 22/23 |