
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Elfsborg U21 | Elfsborg | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2016 | Elfsborg | Pro Patria | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2017 | Pro Patria | Jonkopings Sodra IF | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2018 | Jonkopings Sodra IF | Osters IF | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Osters IF | Orgryte | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-05-2026 17:00 | Orgryte | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 23-05-2026 13:00 | Halmstads | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-05-2026 13:00 | Orgryte | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-05-2026 17:00 | IK Sirius FK | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-05-2026 14:30 | GAIS | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-04-2026 17:00 | Orgryte | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 22-04-2026 17:00 | Orgryte | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-04-2026 13:00 | Hammarby | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 11-04-2026 13:00 | Mjallby AIF | Orgryte | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-04-2026 14:55 | Orgryte | Malmo FF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Swedish cup winner | 1 | 14 |