
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-12-2018 | Atlético Acreano | ABC RN | - | Ký hợp đồng |
| 23-05-2019 | ABC RN | Nautico Capibaribe PE | - | Ký hợp đồng |
| 10-12-2019 | Nautico Capibaribe PE | Ypiranga AP | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2021 | Ypiranga AP | Botafogo SP | Free | Ký hợp đồng |
| 13-09-2021 | Botafogo SP | Remo Belem (PA) | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2022 | Remo Belem (PA) | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | Sabah Baku | Vila Nova | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2024 | Vila Nova | Gremio Novorizontino | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2025 | Gremio Novorizontino | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 14:00 | Athletico Paranaense - PR | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 19:00 | Chapecoense - SC | Vitória - BA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 21:30 | Internacional - RS | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 23:00 | São Paulo - SP | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Chapecoense - SC | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-11-2025 22:00 | Chapecoense - SC | America MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 02-11-2025 21:30 | Remo - PA | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 27-10-2025 22:00 | Chapecoense - SC | Operario Ferroviario PR | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2025 23:30 | Goiás EC | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu