
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | FC Puuma U19 (- 2015) | FC Puuma (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Puuma (- 2015) | Trans Narva | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Trans Narva | Nomme JK Kalju | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2017 | Nomme JK Kalju | Viljandi Tulevik | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Viljandi Tulevik | Nomme JK Kalju | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Nomme JK Kalju | FC Flora Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2021 | FC Flora Tallinn | MFK Karvina | 0.19M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | MFK Karvina | Synot Slovacko | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 2 Séc | 30-05-2026 11:00 | FK MAS Taborsko | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 2 Séc | 26-05-2026 16:00 | Banik Ostrava | FK MAS Taborsko | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | Dukla Prague | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | Banik Ostrava | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2026 15:30 | Synot Slovacko | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 12:00 | Teplice | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 02-05-2026 13:00 | Banik Ostrava | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | Banik Ostrava | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | Banik Ostrava | Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-04-2026 13:00 | Baumit Jablonec | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Estonian champion | 3 | 20 19 18 |
| Estonian cup winner | 1 | 20 |
| Estonian Super Cup winner | 1 | 20 |
| Estonian third tier champion | 1 | 16/17 |