
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Tottenham Hotspur Youth | Tottenham Hotspur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | Tottenham Hotspur U23 | Portsmouth | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Portsmouth | Tottenham Hotspur U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Tottenham Hotspur U23 | Tottenham Hotspur | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Tottenham Hotspur | Ipswich Town | - | Cho thuê |
| 26-12-2023 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2024 | Tottenham Hotspur | Oxford United | - | Cho thuê |
| 19-01-2025 | Oxford United | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 28-02-2026 15:00 | Dundee | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-02-2026 15:00 | Celtic FC | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 14-02-2026 15:00 | Hibernian | Saint Mirren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 10-02-2026 20:00 | Heart of Midlothian | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 04-02-2026 19:45 | Hibernian | Dundee United | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-02-2026 14:00 | Hibernian | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Eintracht Frankfurt | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 15:00 | Burnley | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Tottenham Hotspur | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| U21 Premier League champion | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 22 |
| Under 19 European Champion | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |