
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Incheon United Youth | Incheon United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Incheon United U18 | Incheon United Club | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 22-06-2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Incheon United Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-07-2026 10:30 | Yongin FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-07-2026 10:30 | Yongin FC | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-07-2026 10:30 | Paju Frontier FC | Yongin FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-06-2026 10:30 | Gyeongnam FC | Yongin FC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 07:30 | Yongin FC | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2026 07:30 | Yongin FC | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 07:30 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 10-05-2026 07:30 | Ansan Greeners FC | Yongin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 07:30 | Yongin FC | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 07:30 | Yongin FC | Gimhae City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 2 | 24/25 20/21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |