
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Danubio U19 | Danubio FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2018 | Danubio FC | Villa Espanola | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Villa Espanola | Danubio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2019 | Danubio FC | Cerro Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 07-04-2021 | Cerro Montevideo | Club Atletico Progreso | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2022 | Club Atletico Progreso | Cerro Largo | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2023 | Cerro Largo | Bolivar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Bolivar | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Liverpool URU | Mushuc Runa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 23-05-2026 19:00 | Sportivo Luqueno | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 20-05-2026 22:00 | Olimpia Asuncion | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 15-05-2026 12:30 | Olimpia Asuncion | Deportivo Recoleta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-05-2026 00:00 | Barracas Central | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 25-04-2026 23:00 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 19-04-2026 20:30 | Olimpia Asuncion | Cerro Porteno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 00:00 | Audax Italiano | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 04-04-2026 21:30 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2026 00:30 | Club Sportivo Trinidense | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 25-02-2026 23:30 | Olimpia Asuncion | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bolivian champion | 1 | 24 |
| 1x Bolivian League Cup winner | 1 | 22/23 |