
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Toulouse FC II | Dijon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dijon | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Real Sociedad | CD Leganes | - | Cho thuê |
| 19-07-2020 | CD Leganes | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-09-2020 | Real Sociedad | Eibar | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Eibar | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2021 | Real Sociedad | Rayo Vallecano | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Rayo Vallecano | Real Sociedad | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2022 | Real Sociedad | Adana Demirspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Adana Demirspor | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2024 | Al-Qadsiah | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Samsunspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-02-2026 13:00 | Gazisehir Gaziantep | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2026 11:30 | Kocaelispor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 14:00 | Genclerbirligi | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-12-2025 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17-12-2025 15:00 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 11:30 | Gazisehir Gaziantep | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Besiktas JK | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 14:00 | Gazisehir Gaziantep | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 14 |