
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-02-2018 | Fram Reykjavík U19 | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2018 | Fram Reykjavik | SPAL U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SPAL U17 | Spal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | Spal U19 | Spezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Spezia | Spal | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Spal | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2023 | Spezia | Venezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | Venezia | Genoa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Genoa | Venezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Venezia | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 12-01-2026 17:30 | Genoa | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 19:45 | AC Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Genoa | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-12-2025 19:45 | AS Roma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 19:45 | Genoa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 17:00 | Genoa | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 03-12-2025 14:00 | Atalanta | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-11-2025 14:00 | Cagliari | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Ukraine | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |