
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Chelsea U18 | Juventus U20 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Juventus U20 | JuventusU23 | - | Ký hợp đồng |
| 18-12-2022 | JuventusU23 | Juventus | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Juventus | Aston Villa | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Aston Villa | Bologna | - | Cho thuê |
| 01-02-2025 | Bologna | Aston Villa | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Aston Villa | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Middlesbrough | Aston Villa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 02-03-2026 17:30 | Pisa | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-02-2026 17:30 | Fiorentina | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-02-2026 19:45 | Pisa | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Portsmouth | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-01-2026 20:00 | Derby County | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | West Bromwich Albion | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 16-01-2026 20:00 | West Bromwich Albion | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-01-2026 20:00 | Leicester City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| Italian cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Under 19 European Champion | 1 | 22 |