| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | Feyenoord Youth | VV Spijkenisse Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | VV Spijkenisse Youth | VV Spijkenisse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | VV Spijkenisse U19 | VV Spijkenisse | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | VV Spijkenisse | Barendrecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Barendrecht | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Katwijk | Barendrecht | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 28-02-2026 14:30 | Almere City Youth | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 14:00 | Kozakken Boys | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 13:30 | Barendrecht | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 14:10 | Quick Boys | Barendrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 13:30 | Barendrecht | HHC Hardenberg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 13:30 | Excelsior Maassluis | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 13:30 | Barendrecht | RKAV Volendam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 13:30 | HSV Hoek | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 13:30 | Barendrecht | Jong Sparta Rotterdam Youth | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-11-2025 14:00 | Spakenburg | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu