
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Independiente del Valle B | Independiente Juniors | - | Cho thuê |
| 23-08-2022 | Independiente Juniors | Independiente del Valle B | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2022 | Independiente del Valle B | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2023 | Villarreal B | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
| 31-01-2024 | Recreativo Huelva | Villarreal B | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2024 | Villarreal B | Atletico Ottawa | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Atletico Ottawa | Villarreal B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 29-11-2025 19:00 | Tecnico Universitario | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-11-2025 19:00 | Manta FC | Vinotinto F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 08-11-2025 19:00 | Manta FC | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-10-2025 19:00 | Mushuc Runa | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-10-2025 18:00 | Manta FC | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-09-2025 00:00 | Manta FC | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-08-2025 21:30 | Manta FC | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 10-08-2025 00:00 | Manta FC | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 03-08-2025 20:30 | Tecnico Universitario | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 26-07-2025 21:30 | Manta FC | Club Sport Emelec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu