
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | UDI'19/CSU Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | PSV Eindhoven U19 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Utrecht (Youth) | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | FC Utrecht | Roda JC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Roda JC | FC Utrecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | FC Utrecht | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2022 | FC Utrecht (Youth) | PEC Zwolle | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 18-04-2026 14:00 | Mansfield Town | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 15-04-2026 18:45 | Luton Town | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 06-04-2026 14:00 | AFC Wimbledon | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 03-04-2026 14:00 | Luton Town | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 21-03-2026 12:30 | Luton Town | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-03-2026 19:45 | Luton Town | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-03-2026 19:45 | Doncaster Rovers | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 04-03-2026 19:30 | Luton Town | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 28-02-2026 15:00 | Port Vale | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 24-02-2026 19:00 | Luton Town | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 2 | 25/26 25/26 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 18 |