
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Mogren Budva | OFK Titograd | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | OFK Titograd | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | FK Čukarički | Dinamo St. Petersburg (-2018) | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | FK Čukarički | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | FK Čukarički | FC Sochi | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2020 | FC Sochi | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Wisla Plock | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2025 | Debreceni VSC | Kerala Blasters FC | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-03-2026 13:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-02-2026 13:30 | Persebaya Surabaya | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-02-2026 13:30 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 14-02-2026 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 12-03-2025 14:00 | SC Delhi | Kerala Blasters FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 07-03-2025 14:00 | Kerala Blasters FC | Mumbai City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 01-03-2025 14:00 | Kerala Blasters FC | Jamshedpur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 22-02-2025 14:00 | FC Goa | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 15-02-2025 14:00 | Kerala Blasters FC | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 30-01-2025 14:00 | Chennaiyin FC | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Montenegrin champion | 1 | 15/16 |