
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | SSC Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2014 | Napoli Youth | Vicenza | - | Cho thuê |
| 24-01-2015 | Vicenza | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2015 | Napoli | Gubbio | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Gubbio | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2015 | Napoli | Avellino | 0.03M € | Cho thuê |
| 26-01-2016 | Avellino | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2016 | Napoli | Bari | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Bari | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2016 | Napoli | Carrarese | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Carrarese | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2017 | Napoli | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cosenza Calcio 1914 | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2018 | Cosenza Calcio | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2018 | Napoli | Carpi | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Cosenza Calcio 1914 | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2019 | Napoli | Verona | 0.125M € | Cho thuê |
| 08-01-2020 | Verona | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2020 | Napoli | Empoli | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Empoli | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-09-2020 | Napoli | Salernitana | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Salernitana | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2021 | Napoli | Parma | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Parma | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Napoli | Parma | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2023 | Parma | Palermo | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Palermo | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2023 | Parma | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 30-06-2024 | Parma | Cosenza Calcio 1914 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2024 | Cosenza Calcio 1914 | Sampdoria | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sampdoria | Cosenza Calcio 1914 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 17-01-2026 14:00 | Avellino | Carrarese | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 10-01-2026 14:00 | Avellino | Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-12-2025 18:30 | Bari | Avellino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 20-12-2025 16:15 | Avellino | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 13-12-2025 16:15 | Catanzaro | Avellino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-12-2025 14:00 | Avellino | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-11-2025 14:30 | SudTirol | Avellino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 22-11-2025 14:00 | Avellino | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 09-11-2025 14:00 | Cesena | Avellino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-11-2025 11:30 | Avellino | A.C. Reggiana 1919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 13 |