
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2013 | CA Independiente | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Rayo Vallecano | Free player | - | Giải phóng |
| 05-01-2015 | Free player | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Aldosivi Mar del Plata | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Aldosivi Mar del Plata | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
| 19-11-2020 | Sociedad Deportiva Aucas | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Curico Unido | FBC Melgar | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | FBC Melgar | Cienciano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-04-2026 00:30 | San Martin San Juan | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 08-04-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 02-04-2026 00:15 | Instituto de Córdoba | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-03-2026 16:00 | Atletico Atlanta | Ferrol Carril Oeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-03-2026 19:00 | Temperley | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 17-03-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Deportivo Maipu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-03-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Patronato Parana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-02-2026 20:00 | Atletico Atlanta | Quilmes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-11-2025 20:00 | Cienciano | Ayacucho Futbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 07-11-2025 20:15 | Sporting Cristal | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 09/10 |